Cup là gì?

Cup là một đơn vị đo lường phổ biến trong các công thức nấu ăn, đặc biệt là công thức làm bánh. Khi dịch sang tiếng Việt, cup có thể hiểu là cốc hoặc chén dùng để đong nguyên liệu.
Cup thường dùng để đo lượng nguyên liệu như bột, đường, bơ, sữa… Tuy nhiên, khi chuyển đổi cup sang gram, không có một con số cố định vì mỗi nguyên liệu có trọng lượng riêng khác nhau. Ví dụ, 1 cup bột mì sẽ có số gram khác với 1 cup đường hoặc 1 cup bơ.
1 cup bằng bao nhiêu gram (gam) ?

Để có thể chuyển 1 cup sang gram, bạn cần lưu ý rằng là mỗi một nguyên liệu sẽ có khối lượng khác nhau. Chính vì thế mà để chuyển 1 cup sang gram không có một câu trả lời chung cho tất cả. Dưới đây là một số bảng quy đổi chi tiết giữa cup và gram cho các nguyên liệu trong nấu ăn, bạn có thể tham khảo:
Bột mì thường, bột mì đa dụng, bột trộn sẵn

|
THỂ TÍCH |
TRỌNG LƯỢNG |
|
1 muỗng cà phê |
3 gram |
|
1 muỗng canh |
8 gram |
|
¼ cup |
31 gram |
|
⅓ cup |
42 gram |
|
½ cup |
62 gram |
|
⅝ cup |
78 gram |
|
⅔ cup |
83 gram |
|
¾ cup |
93 gram |
|
1 cup |
125 gram |
Bột mì

|
Men nở khô ( Active dry Yeast) |
Men tươi ( Fresh Yeast) |
Men nở nhanh ( Instant Yeast) |
|
1 muỗng cà phê = 2,8 gram |
2 muỗng cà phê = 5,6 gram |
⅔ muỗng canh cà phê = 2,1 gram |
|
1 muỗng canh = 8,5 gram |
2 muỗng canh = 17 gram |
⅔ muỗng canh = 6,3 gram |
|
1 cup = 136 gram |
2 cup = 272 gram |
⅔ cup = 100 gram |
|
1 gói (package) = 7 gram |
1 gói (package) = 14 gram |
1 gói (package) = 5 gram |
Các loại men nở

|
THỂ TÍCH |
TRỌNG LƯỢNG |
|
1 muỗng cà phê |
5 gram |
|
1 muỗng canh |
14 gram |
|
¼ cup |
50 gram |
|
⅓ cup |
66,7 gram |
|
½ cup |
100 gram |
|
⅝ cup |
125 gram |
|
⅔ cup |
133 gram |
|
¾ cup |
150 gram |
|
1 cup |
200 gram |
Đường tinh luyện

|
THỂ TÍCH |
TRỌNG LƯỢNG |
|
1 muỗng cà phê |
8 gram |
|
1 muỗng canh |
25 gram |
|
¼ cup |
31 gram |
|
⅓ cup |
42 gram |
|
½ cup |
62,5 gram |
|
⅝ cup |
78 gram |
|
⅔ cup |
83 gram |
|
¾ cup |
94 gram |
|
1 cup |
125 gram |
Sữa chua

|
THỂ TÍCH |
TRỌNG LƯỢNG |
|
1 muỗng cà phê |
5.1 gram |
|
1 muỗng canh |
15,31 gram |
|
⅛ cup |
30,63 gram |
|
¼ cup |
61,25 gram |
|
⅓ cup |
81,67 gram |
|
⅜ cup |
91,9 gram |
|
½ cup |
122,5 gram |
|
⅝ cup |
153,12 gram |
|
⅔ cup |
163,33 gram |
|
¾ cup |
183,75 gram |
|
⅞ cup |
214,37 gram |
|
1 cup |
245 gram |
|
1 fl Oz |
30,63 gram |
Sữa tươi

|
THỂ TÍCH |
TRỌNG LƯỢNG |
|
1 muỗng cà phê = 5 ml |
5 gram |
|
1 muỗng canh = 15ml |
15,1 gram |
|
¼ cup = 60ml |
60,5 gram |
|
⅓ cup = 80ml |
80,6 gram |
|
½ cup = 120ml |
121 gram |
|
⅔ cup = 160ml |
161 gram |
|
¾ cup = 180ml |
181,5 gram |
|
1 cup = 240ml |
242 gram |
|
1 fl Oz |
30,2 gram |
Kem tươi (whipping cream)

|
THỂ TÍCH |
TRỌNG LƯỢNG |
|
1 muỗng cà phê |
5 gram |
|
1 muỗng canh |
14,5 gram |
|
¼ cup |
58 gram |
|
⅓ cup |
77,3 gram |
|
½ cup |
122,5 gram |
|
⅔ cup |
154,6 gram |
|
¾ cup |
174 gram |
|
1 cup |
232 gram |
|
1 fl Oz |
29 gram |
Mật ong

|
THỂ TÍCH |
TRỌNG LƯỢNG |
|
1 muỗng cà phê (teaspoon) |
7,1 gram |
|
1 muỗng canh (tablespoon) |
21 gram |
|
⅛ cup |
42,5 gram |
|
¼ cup |
85 gram |
|
⅓ cup |
113,3 gram |
|
⅜ cup |
127,5 gram |
|
½ cup |
170 gram |
|
⅝ cup |
121,5 gram |
|
⅔ cup |
226,7 gram |
|
¾ cup |
255 gram |
|
⅞ cup |
297,5 gram |
|
1 cup |
340 gram |
|
1 Oz |
28 gram |
|
1 fl Oz |
42,5 gram |
|
1 Ib |
453,6 gram |
Mẹo quy đổi các nguyên liệu thông dụng trong nấu ăn và làm bánh
Dưới đây là một số mẹo quy đổi các nguyên liệu thông dụng trong nấu ăn và làm bánh, bạn có thể tham khảo để làm cho chính xác:
- Hiểu rõ sự khác nhau giữa cup và gram: Cup thường được dùng để đo lượng nguyên liệu trong công thức, còn gram thể hiện khối lượng. Vì vậy, khi chuyển đổi 2 đơn vị này cần dựa vào từng loại nguyên liệu cụ thể, bởi mỗi nguyên liệu sẽ có trọng lượng riêng khác nhau.
- Ưu tiên sử dụng cân điện tử: Đối với các món bánh hoặc công thức yêu cầu độ chính xác cao, cân điện tử sẽ giúp bạn xác định đúng lượng nguyên liệu cần dùng, hạn chế sai lệch khi chế biến.
- Kiểm tra loại nguyên liệu trước khi quy đổi: Không phải tất cả nguyên liệu đều có cùng cách chuyển đổi. Một cup bột mì, đường, bơ hay các loại hạt sẽ cho ra số gram khác nhau do sự khác biệt về độ nặng và kết cấu.
- Tận dụng dụng cụ đong chuyên dụng: Nếu không có cân, bạn có thể sử dụng các loại cốc đong có chia mức như 1/4 cup, 1/2 cup để chia nhỏ nguyên liệu và dễ dàng kiểm soát lượng cần dùng.
- Đong nguyên liệu khô đúng kỹ thuật: Khi đo các nguyên liệu như bột mì, đường, bột cacao…, nên cho nguyên liệu vào cup nhẹ nhàng và gạt phẳng bề mặt. Tránh ấn hoặc nén chặt vì có thể làm lượng nguyên liệu nhiều hơn thực tế.
- Tham khảo bảng quy đổi phù hợp: Các bảng chuyển đổi cup sang gram sẽ giúp việc đo lường nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng nguyên liệu cần quy đổi để đảm bảo kết quả chính xác.
>> Xem thêm: 1 Pound (Pao) Bằng Bao Nhiêu KG? Cách Quy Đổi Từ lbs Sang KG Chuẩn
Những lưu ý khi áp dụng hệ thống quy đổi đo lường

Bên cạnh việc tìm hiểu cách chuyển đổi 1 cup bằng bao nhiêu gram, bạn cũng cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo độ chính xác khi nấu ăn và làm bánh:
- Cùng một đơn vị đo nhưng khối lượng có thể khác nhau: Các loại nguyên liệu, đặc biệt là bột, có độ nặng và kết cấu riêng nên cùng một lượng cup chưa chắc sẽ cho ra số gram giống nhau.
- Kết quả quy đổi có thể có sai số nhỏ: Khi chuyển đổi giữa các đơn vị đo, một số giá trị thường được làm tròn để dễ sử dụng. Tuy nhiên, mức chênh lệch này thường không ảnh hưởng quá nhiều đến món ăn.
- Chọn đơn vị đo phù hợp ngay từ đầu: Nếu công thức sử dụng cup, bạn có thể chuẩn bị dụng cụ đong tương ứng. Nếu cần độ chính xác cao, đặc biệt khi làm bánh, nên ưu tiên cân theo gram để tiết kiệm thời gian và hạn chế việc chuyển đổi nhiều lần.


