Cách đổi đơn vị trong nấu ăn, pha chế và làm bánh là yếu tố quan trọng giúp bạn áp dụng chính xác các công thức từ gram, ml, cup đến oz. Hôm nay hãy cùng Kanova Pack khám phá những quy tắc quy đổi đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích để bạn tự tin hơn trong bếp và tạo ra những món ăn chuẩn vị hơn.
Tổng hợp các đơn vị thường gặp trong nấu ăn, pha chế và làm bánh
Những đơn vị đo lường thường dùng trong cuộc sống
Gram (g, gr) và Kilogram (kg): Là đơn vị đo khối lượng thường dùng để cân các nguyên liệu dạng rắn như bột mì, đường, bơ, thịt, hạt…
- Quy đổi:
- 1 kg = 1.000 g
Liter (l) và Milliliter (ml): Là đơn vị đo thể tích chất lỏng như nước, sữa, dầu ăn, nước ép…
- Quy đổi:
- 1 lít = 1.000 ml
Độ Celsius (°C): Là đơn vị đo nhiệt độ phổ biến tại Việt Nam. Độ C thường được dùng khi cài đặt nhiệt độ lò nướng, nhiệt độ bảo quản hoặc chế biến món ăn.
Một số đơn vị chuyên dụng trong nấu ăn, pha chế và làm bánh
Teaspoon (tsp, tspn, t, ts) – Muỗng cà phê
- Là đơn vị đo nhỏ, thường dùng để đo các nguyên liệu với lượng ít như:
- Muối
- Bột nở
- Vanila
- Gia vị
- Lưu ý: Ký hiệu thường viết tsp chữ thường để tránh nhầm với Tbsp (Tablespoon).
Dessertspoon (dstspn) – Muỗng tráng miệng
- Là đơn vị đo có kích thước nằm giữa teaspoon và tablespoon.
- Ở Việt Nam có thể hiểu gần giống muỗng ăn cơm nhỏ.
Tablespoon (Tbsp, T., Tbls., Tb) – Muỗng canh
- Là đơn vị đo phổ biến trong công thức nấu ăn quốc tế.
- Thường dùng để đo các nguyên liệu như dầu ăn, mật ong, nước sốt…
- Quy đổi:
- 1 Tbsp = 3 tsp
Cup – Cốc/Chén
- Đây là đơn vị đo thể tích phổ biến trong công thức làm bánh.
- Thường dùng để đo:
- Bột
- Đường
- Sữa
- Nước
- Quy đổi tiêu chuẩn:
- 1 Cup = 16 Tbsp
- 1 Cup = 48 tsp
- 1 Cup ≈ 240 ml
Một số đơn vị đo quốc tế dùng trong nấu ăn, pha chế và làm bánh
Ounce (oz) và Pound (lb): Là đơn vị đo khối lượng thường xuất hiện trong công thức nấu ăn, làm bánh quốc tế.
- Quy đổi:
- 1 lb = 16 oz
- 1 oz ≈ 28,35 g
- 1 kg ≈ 2,2 lb
Fluid Ounce (fl oz): Là đơn vị đo thể tích chất lỏng, thường dùng để đo sữa, nước, syrup, đồ uống pha chế.
Pint (pt), Quart (qt), Gallon (gal): Là các đơn vị đo thể tích lớn, phổ biến trong công thức Mỹ.
- Quy đổi:
- 1 gal = 4 qt = 8 pt = 16 cup = 128 fl oz
Fahrenheit (°F): Là đơn vị đo nhiệt độ thường dùng tại Mỹ.
- Quy đổi:
- °F = (°C × 1,8) + 32
- Ví dụ: 180°C ≈ 356°F
Cách quy đổi đơn vị đo lường trong nấu ăn và làm bánh
Cách đổi đơn vị đo lường cup ra ml

Cup là đơn vị rất phổ biến trong làm bánh:
- 1 cup = 240 ml
- 3/4 cup = 180 ml
- 2/3 cup = 160 ml
- 1/2 cup = 120 ml
- 1/3 cup = 80 ml
- 1/4 cup = 60 ml
1 muỗng cà phê, muỗng canh bằng bao nhiêu gram, ml

Trong nấu ăn, đây là nhóm đơn vị nhỏ được sử dụng phổ biến nhất:
- 1 muỗng cà phê (tsp) = 5 ml (≈ 5 g)
- 1/2 muỗng cà phê = 2,5 ml (≈ 2,5 g)
- 1 muỗng canh (tbsp) = 3 muỗng cà phê = 15 ml (≈ 15 g)
- 1/2 muỗng canh = 7,5 ml (≈ 7,5 g)
- 1 cup = 16 muỗng canh = 240 ml
Cách đổi đơn vị đo lường ounces (oz) ra gram

Ounce là đơn vị khối lượng trong công thức Mỹ:
- 1 oz ≈ 28 g
- 2 oz ≈ 56 g
- 3,5 oz ≈ 100 g
- 4 oz ≈ 112 g
- 5 oz ≈ 140 g
- 6 oz ≈ 168 g
- 8 oz ≈ 225 g
- 9 oz ≈ 250 g
- 10 oz ≈ 280 g
- 12 oz ≈ 340 g
- 16 oz ≈ 454 g
- 18 oz ≈ 500 g
- 20 oz ≈ 560 g
- 24 oz ≈ 675 g
- 27 oz ≈ 750 g
- 36 oz ≈ 1 kg
Cách đổi đơn vị đo lường pound (lb) ra gram
Pound là đơn vị lớn hơn ounce:
- 1/4 lb = 112 g
- 1/2 lb = 225 g
- 3/4 lb = 340 g
- 1 lb = 454 g
- 1,25 lb = 560 g
- 1,5 lb = 675 g
- 2 lb = 907 g
- 2,25 lb = 1 kg
- 3 lb = 1,35 kg
- 4,5 lb = 2 kg
Quy đổi đơn vị độ Fahrenheit (độ F) sang độ Celsius (độ C)

Công thức:
- °C = (°F – 32) / 1,8
Một số mức thường dùng khi nướng bánh:
- 500°F = 260°C
- 475°F = 245°C
- 450°F = 235°C
- 425°F = 220°C
- 400°F = 205°C
- 375°F = 190°C
- 350°F = 180°C
- 325°F = 160°C
- 300°F = 150°C
- 275°F = 135°C
- 250°F = 120°C
- 225°F = 107°C
- 200°F = 93°C
- 150°F = 65°C
- 100°F = 38°C
Một số quy đổi nguyên liệu phổ biến
Ngoài các đơn vị chuẩn, trong nấu ăn còn có một số quy đổi thực tế:
- 4 tách nước = 1 lít
- 2 chén nước = 1/2 lít
- 1 chén nước = 1/4 lít
- 1 chén = 16 muỗng canh
- 1 chén bột ≈ 100 g
- 1 chén bơ ≈ 200 g
- 1 chén đường cát ≈ 190 g
- 1 chén đường bột ≈ 80 g
- 1 chén bột ngô ≈ 125 g
- 1 quả trứng nhỏ ≈ 50 g
- 1 thìa bơ ≈ 30 g
- 1 quả táo ≈ 150 g
- 1 lát bánh mì ≈ 30 g
Bảng tổng hợp cách đổi một số nguyên liệu thông dụng
Bột mì thường, bột mì đa dụng, bột trộn sẵn

Bột mì là nguyên liệu nền tảng trong hầu hết các loại bánh, mỗi cách đo khác nhau sẽ ảnh hưởng đến độ đặc – lỏng của bột. Vì vậy cần quy đổi đúng để tránh sai lệch công thức.
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
3 g |
|
1 muỗng canh |
8 g |
|
1/4 cup |
31 g |
|
1/3 cup |
42 g |
|
1/2 cup |
62 g |
|
2/3 cup |
83 g |
|
3/4 cup |
93 g |
|
1 cup |
125 g |
Các loại men nở
Men nở là thành phần quyết định độ nở và độ xốp của bánh mì. Tùy từng loại men mà cách quy đổi cũng khác nhau.
Men nở khô (Active Dry Yeast)
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
2.8 g |
|
1 muỗng canh |
8.5 g |
|
1 gói |
7 g |
|
1 cup |
136 g |
Men nở nhanh (Instant Yeast)

|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
2/3 muỗng cà phê |
2.1 g |
|
2/3 muỗng canh |
6.3 g |
|
1 gói |
5 g |
|
2/3 cup |
100 g |
Men tươi (Fresh Yeast)

|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
2 muỗng cà phê |
5.6 g |
|
2 muỗng canh |
17 g |
|
1 gói |
14 g |
|
2 cup |
272 g |
Đường tinh luyện, đường nâu

Đường không chỉ tạo vị ngọt mà còn ảnh hưởng đến màu sắc và độ ẩm của bánh. Đường nâu thường nặng hơn do có mật mía.
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
5 g |
|
1 muỗng canh |
14 g |
|
1/4 cup |
50 g |
|
1/2 cup |
100 g |
|
3/4 cup |
150 g |
|
1 cup |
200 g |
Lưu ý: Đường nâu có thể nặng hơn đường trắng một chút do độ ẩm cao.
Đường bột

Đường bột thường dùng trong trang trí, kem hoặc phủ mặt bánh, có kết cấu rất mịn và nhẹ hơn đường cát.
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
8 g |
|
1 muỗng canh |
25 g |
|
1/4 cup |
31 g |
|
1/2 cup |
62.5 g |
|
1 cup |
125 g |
Sữa chua

Sữa chua giúp bánh mềm, ẩm và có độ chua nhẹ tự nhiên. Đây là nguyên liệu khá nặng nên quy đổi tương đối ổn định.
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
5.1 g |
|
1/4 cup |
61.25 g |
|
1/2 cup |
122.5 g |
|
1 cup |
245 g |
Sữa tươi

Sữa tươi là nguyên liệu gần như có tỷ lệ 1:1 giữa ml và gram nên rất dễ quy đổi.
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
5 ml ≈ 5 g |
|
1 muỗng canh |
15 ml ≈ 15 g |
|
1/4 cup |
60 ml ≈ 60 g |
|
1/2 cup |
120 ml ≈ 121 g |
|
1 cup |
240 ml ≈ 242 g |
Kem tươi

Kem tươi dùng để đánh bông, tạo độ béo và mềm cho bánh, mousse hoặc topping.
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
5 g |
|
1 muỗng canh |
14.5 g |
|
1/2 cup |
122.5 g |
|
1 cup |
232 g |
Mật ong

Mật ong có độ đặc cao nên nặng hơn nước. Vì vậy cùng một thể tích nhưng trọng lượng sẽ lớn hơn đáng kể so với sữa hoặc nước.
|
Thể tích |
Trọng lượng |
|
1 muỗng cà phê |
7.1 g |
|
1 muỗng canh |
21 g |
|
1/4 cup |
85 g |
|
1/2 cup |
170 g |
|
1 cup |
340 g |
Lưu ý: Mật ong càng đặc thì trọng lượng càng tăng, cần lưu ý khi thay thế đường trong công thức.
Một vài lưu ý bạn cần quan tâm khi áp dụng hệ thống quy đổi đo lường

Khi đổi đơn vị trong nấu ăn, pha chế,… từ đơn vị này sang đơn vị khác, bạn cần quan tâm một số điều sau:
- Cùng một thể tích nhưng khối lượng có thể khác nhau: Mỗi nguyên liệu có độ nén và mật độ riêng, vì vậy cùng 1 cup nhưng bột mì, đường, bột cacao hay bơ sẽ cho ra trọng lượng khác nhau. Đây là lý do không thể áp dụng một công thức quy đổi chung cho tất cả nguyên liệu.
- Sai số trong quy đổi là điều khó tránh: Các bảng quy đổi thường được làm tròn để dễ sử dụng trong thực tế. Vì vậy khi chuyển đổi giữa gram – cup – muỗng có thể xuất hiện chênh lệch nhỏ, nhưng thường không ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng món ăn.
- Cách đong quyết định độ chính xác: Khi sử dụng 1 cup, 1 tbsp hoặc 1 tsp, cần đặt dụng cụ đo trên mặt phẳng, sau đó gạt ngang miệng để đảm bảo lượng nguyên liệu không bị dư hoặc thiếu. Việc đong “ước lượng” sẽ dễ làm sai lệch công thức, đặc biệt trong làm bánh.
- Nên ưu tiên cân điện tử trong công thức chính xác: Với các món yêu cầu kỹ thuật cao như bánh mì, bánh kem hay mousse, nên sử dụng cân điện tử thay vì chỉ dùng muỗng hoặc cup để đảm bảo độ chính xác tối đa và giúp thành phẩm ổn định qua nhiều lần làm.
- Không nên thay đổi đơn vị tùy ý trong cùng một công thức: Nếu công thức đã dùng cup thì nên giữ nhất quán cup, nếu đã quy về gram thì nên dùng gram toàn bộ. Việc trộn nhiều hệ đo dễ gây sai lệch tỉ lệ nguyên liệu.
- Chú ý quy chuẩn giữa các hệ đo khác nhau: Cup, tbsp, tsp trong hệ Mỹ có thể khác nhẹ so với hệ Anh hoặc các công thức địa phương, nên cần xác định rõ nguồn công thức trước khi áp dụng.
- Nguyên liệu dạng lỏng và dạng khô không thể quy đổi giống nhau hoàn toàn: Ví dụ sữa, nước có thể xấp xỉ 1 ml ≈ 1 g, nhưng bột, đường hay mật ong sẽ có độ chênh lệch rõ rệt do tính chất vật lý khác nhau.
>> Xem thêm: 1ML Bằng Bao Nhiêu Gram? Bảng Quy Đổi Chuẩn Từ ML Sang Gram
Mua hộp bã mía, hộp giấy, ly giấy chuẩn dung tích ở đâu?
Nếu bạn đang tìm nơi cung cấp hộp bã mía, hộp giấy và ly giấy chuẩn dung tích, Kanova Pack là một trong những đơn vị được nhiều thương hiệu F&B lựa chọn nhờ sự đa dạng sản phẩm và tính ứng dụng cao trong kinh doanh thực tế.
Kanova Pack cung cấp nhiều dòng sản phẩm bao bì dùng một lần như:
- Hộp bã mía đựng cơm, bánh mì, đồ ăn nhanh
- Hộp giấy kraft nhiều size phục vụ món ăn mang đi
- Ly giấy đựng trà sữa, cà phê, nước ép các dung tích phổ biến
Các sản phẩm tại Kanova Pack được thiết kế theo tiêu chuẩn dung tích rõ ràng, giúp các cửa hàng dễ dàng kiểm soát định lượng, hạn chế sai lệch khi đóng gói và đảm bảo sự đồng nhất trong từng đơn hàng.
Vì sao nên chọn hộp bã mía, hộp giấy, ly giấy tại Kanova Pack?
- Đa dạng dung tích và mẫu mã: Phù hợp nhiều loại món ăn và đồ uống khác nhau trong ngành F&B
- Thiết kế chắc chắn, tiện dụng: Giúp hạn chế tràn đổ, giữ form tốt khi vận chuyển
- Chất liệu an toàn thực phẩm: Phù hợp tiêu chuẩn sử dụng trong ngành đồ ăn – đồ uống
- Tối ưu hình ảnh thương hiệu: Bao bì đẹp, đồng bộ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng
- Hỗ trợ doanh nghiệp F&B: Phù hợp từ quán nhỏ đến chuỗi cửa hàng kinh doanh mang đi

Nếu bạn đang tìm nơi mua hộp bã mía, hộp giấy, ly giấy uy tín, chất lượng, chuẩn dung tích, hãy nhanh tay liên hệ với Kanova Pack nhé!
>> Xem thêm: 1 Pound (Pao) Bằng Bao Nhiêu KG? Cách Quy Đổi Từ lbs Sang KG Chuẩn
Các câu hỏi thường gặp
- 5ml là bao nhiêu gam?
5ml tương đương khoảng 5g đối với nước và các chất lỏng có độ đặc tương tự nước. Tuy nhiên, với các nguyên liệu như dầu ăn, mật ong, sữa đặc… khối lượng có thể thay đổi do mật độ khác nhau.
- 1 cup bằng bao nhiêu ml và bao nhiêu gram?
Trong nấu ăn và làm bánh, 1 cup thường được quy đổi khoảng 240ml. Đối với gram, khối lượng sẽ phụ thuộc vào từng nguyên liệu, ví dụ:
- 1 cup bột mì ≈ 125g
- 1 cup đường ≈ 200g
- 1 cup sữa ≈ 240g
- 1 muỗng cà phê (tsp) bằng bao nhiêu gam, bao nhiêu ml?
1 muỗng cà phê (tsp) = khoảng 5ml. Khối lượng sẽ tùy nguyên liệu:
- Nước: khoảng 5g
- Đường: khoảng 5g
- Bột mì: khoảng 3g
- 1 muỗng canh (tbsp) bằng bao nhiêu gam và bao nhiêu ml?
1 muỗng canh = khoảng 15ml = 3 muỗng cà phê. Trọng lượng thay đổi theo nguyên liệu:
- Đường: khoảng 14g
- Bột mì: khoảng 8g
- Mật ong: khoảng 21g
- 50ml, 100ml, 180ml, 200ml bằng bao nhiêu gam?
Với nước hoặc chất lỏng gần giống nước:
- 50ml ≈ 50g
- 100ml ≈ 100g
- 180ml ≈ 180g
- 200ml ≈ 200g
Các nguyên liệu khác có thể chênh lệch tùy độ đặc và thành phần.
- 1 thìa ăn cơm bằng bao nhiêu gam?
Một thìa ăn cơm thường tương đương khoảng 10–15g, tùy loại nguyên liệu. Ví dụ:
- Đường: khoảng 12–14g
- Bột mì: khoảng 8g
- Mật ong: khoảng 20g
- 1 muỗng canh đường bằng bao nhiêu gam?
1 muỗng canh đường (tbsp) ≈ 14g. Nếu là đường bột hoặc đường nâu, khối lượng có thể thay đổi do độ mịn và độ ẩm khác nhau.
- 1 cup bột, đường, sữa bằng bao nhiêu gram?
Khối lượng của 1 cup phụ thuộc vào từng nguyên liệu:
- 1 cup bột mì ≈ 125g
- 1 cup đường ≈ 200g
- 1 cup sữa ≈ 242g
- Cách đổi từ gram sang ml và từ ml sang gram như thế nào?
Không có một công thức chung cho tất cả nguyên liệu vì mỗi chất có khối lượng riêng khác nhau. Khi quy đổi cần dựa vào từng loại nguyên liệu:
- Nước: 1ml ≈ 1g
- Bột mì: 100g ≈ 125ml (tham khảo)
- Mật ong: nặng hơn nước do có độ đặc cao
- 100g bằng bao nhiêu kg? 10g bằng bao nhiêu kg?
Quy đổi đơn giản:
- 100g = 0,1kg
- 10g = 0,01kg
- 1000g = 1kg
KANOVA PACK
Địa chỉ: 47 Đường số 46, Phường Tân Tạo, TP.HCM
Hotline: 0867886811
Email: baobiasiavn@gmail.com
Website: www.kanovapack.vn


